MT41K64M16TW-107 vs MT41K128M16JT-125 AUT:K So sánh

So sánh chi tiết song song của MT41K64M16TW-107 bằng Micron Technology và MT41K128M16JT-125 AUT:K bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT41K64M16TW-107 MT41K64M16TW-107 - 1Gbit DDR3L SDRAM 1866MT/s | Micron Technology

MT41K64M16TW-107 - 1Gbit DDR3L SDRAM 1866MT/s | Micron Technology

MT41K64M16TW-107 ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT41K128M16JT-125 AUT:K MT41K128M16JT-125 AUT:K - 2Gbit DDR3L SDRAM 96-FBGA | Micron

MT41K128M16JT-125 AUT:K - 2Gbit DDR3L SDRAM 96-FBGA | Micron

MT41K128M16JT-125 AUT:K ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT41K64M16TW-107 MT41K128M16JT-125 AUT:K
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 1 Gbit 2 Gbit
Tổ chức 64M x 16 128M x 16
Giao diện Parallel Parallel
Clock Frequency 933 MHz 800 MHz
Tốc độ dữ liệu 1866 MT/s (DDR3-1866 speed grade -107) 1600 MT/s
Access Time 20 ns 13.75 ns
Điện áp cung cấp 1.35 V (1.283 V to 1.45 V) 1.35 V
Technology CMOS DRAM —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C -40C to +125C
Hộp 96-FBGA (8 x 14 mm) 96-FBGA (8x14)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Refresh Self refresh / auto refresh —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free, halogen-free suffix J) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Base Part Number MT41K64M16 —
Supply Voltage - DDR3 Compatible Mode 1.5 V (refer to DDR3 datasheet specifications) —
Speed Grade — -125 (1600 MT/s)
Automotive Qualification — Yes (AUT part number suffix)
Marking Code — D9VKD
Packaging Option — Tape & Reel (TR suffix variant available)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá