MT53D1024M32D4DT-046 AUT:D vs MT53E1G32D2FW-046 AUT:B So sánh

So sánh chi tiết song song của MT53D1024M32D4DT-046 AUT:D bằng Micron Technology và MT53E1G32D2FW-046 AUT:B bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT53D1024M32D4DT-046 AUT:D MT53D1024M32D4DT-046 AUT:D - 32Gbit LPDDR4 DRAM | Micron

MT53D1024M32D4DT-046 AUT:D - 32Gbit LPDDR4 DRAM | Micron

MT53D1024M32D4DT-046 AUT:D ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT53E1G32D2FW-046 AUT:B MT53E1G32D2FW-046 AUT:B - 32Gbit LPDDR4X DRAM | Micron

MT53E1G32D2FW-046 AUT:B - 32Gbit LPDDR4X DRAM | Micron

MT53E1G32D2FW-046 AUT:B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT53D1024M32D4DT-046 AUT:D MT53E1G32D2FW-046 AUT:B
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Mobile LPDDR4 Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Mobile LPDDR4/LPDDR4X SDRAM SDRAM - Mobile LPDDR4X
Density 32 Gbit —
Tổ chức 1 Gbit x 32 x32 Parallel
Tốc độ dữ liệu [DATA_NEEDED: data rate MT/s] —
Clock Frequency [DATA_NEEDED: clock frequency] 2.133 GHz
VDDQ Voltage (LPDDR4) 1.10 V —
VDDQ Voltage (LPDDR4X) 0.60 V —
Hộp 200-WFBGA 200-TFBGA (10 mm x 14.5 mm)
Package Size [DATA_NEEDED: package dimensions mm] —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40C to +125C
Automotive Grade Yes (AUT:D suffix, automotive flow) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade -046 —
Die Configuration [DATA_NEEDED: SDP/DDP/QDP configuration] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Giao diện LPDDR4/LPDDR4X unified (per 200b datasheet) Parallel
Kích thước bộ nhớ — 32 Gbit (4 GB)
Access Time / Clock Cycle — 3.5 ns
Temperature Grade — Automotive (AUT)
Self-Refresh — Auto self-refresh
Built-in Temperature Sensor — Yes
Auto Precharge — Yes
Write Leveling — Yes
ZQ Calibration — Yes
VDDQ Supply Voltage — [DATA_NEEDED: VDDQ supply voltage]
VDD Supply Voltage — [DATA_NEEDED: VDD supply voltage]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá