MT53E512M32D2FW-046 AAT:D vs MT53E1G32D2FW-046 AUT:B So sánh

So sánh chi tiết song song của MT53E512M32D2FW-046 AAT:D bằng Micron Technology và MT53E1G32D2FW-046 AUT:B bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT53E512M32D2FW-046 AAT:D MT53E512M32D2FW-046 - 16Gb LPDDR4 SDRAM 2133MHz | Micron

MT53E512M32D2FW-046 - 16Gb LPDDR4 SDRAM 2133MHz | Micron

MT53E512M32D2FW-046 AAT:D ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT53E1G32D2FW-046 AUT:B MT53E1G32D2FW-046 AUT:B - 32Gbit LPDDR4X DRAM | Micron

MT53E1G32D2FW-046 AUT:B - 32Gbit LPDDR4X DRAM | Micron

MT53E1G32D2FW-046 AUT:B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT53E512M32D2FW-046 AAT:D MT53E1G32D2FW-046 AUT:B
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ SDRAM - Mobile LPDDR4/LPDDR4X SDRAM - Mobile LPDDR4X
Kích thước bộ nhớ 16 Gbit 32 Gbit (4 GB)
Tổ chức 512M x 32 x32 Parallel
Giao diện Parallel Parallel
Clock Frequency 2133 MHz (2.133 GHz) 2.133 GHz
Cycle Time 3.5 ns —
Supply Voltage VDD 1.1 V —
Supply Voltage VDDQ (LPDDR4) 1.1 V —
Supply Voltage VDDQ (LPDDR4X) 0.6 V —
Core Voltage VDD2 1.8 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (AAT:D grade) -40C to +125C
Hộp 200-TFBGA (10 mm x 14.5 mm) 200-TFBGA (10 mm x 14.5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 (AUT:D variant verified; AAT:D automotive grade per Micron catalog) —
Memory Configuration Speed Grade -046 (2133) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Access Time / Clock Cycle — 3.5 ns
Temperature Grade — Automotive (AUT)
Self-Refresh — Auto self-refresh
Built-in Temperature Sensor — Yes
Auto Precharge — Yes
Write Leveling — Yes
ZQ Calibration — Yes
VDDQ Supply Voltage — [DATA_NEEDED: VDDQ supply voltage]
VDD Supply Voltage — [DATA_NEEDED: VDD supply voltage]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá