MTFC128GAVATTC-AIT vs MTFC128GAVATTC-AIT-TR So sánh

So sánh chi tiết song song của MTFC128GAVATTC-AIT bằng Micron Technology và MTFC128GAVATTC-AIT-TR bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MTFC128GAVATTC-AIT MTFC128GAVATTC-AIT - 1Tbit UFS 3.1 SLC NAND, 153-LFBGA | Micron

MTFC128GAVATTC-AIT - 1Tbit UFS 3.1 SLC NAND, 153-LFBGA | Micron

MTFC128GAVATTC-AIT ✓ Hoạt động
Micron Technology
MTFC128GAVATTC-AIT-TR MTFC128GAVATTC-AIT-TR - 1Tbit UFS 3.1 SLC NAND Flash | Micron

MTFC128GAVATTC-AIT-TR - 1Tbit UFS 3.1 SLC NAND Flash | Micron

MTFC128GAVATTC-AIT-TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MTFC128GAVATTC-AIT MTFC128GAVATTC-AIT-TR
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ FLASH - NAND (SLC), Managed UFS Non-Volatile FLASH - NAND (SLC)
Memory Density 1 Tbit (128 GB) —
Memory Interface UFS 3.1 —
Memory Configuration SLC mode —
Operating Voltage VCC 2.4 V to 2.7 V —
Operating Voltage VCCQ 1.8 V (typical) —
Hộp 153-ball LFBGA, 11.5 mm x 13 mm, 0.5 mm pitch 153-LFBGA (11.5 x 13 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +95 C (IT = Industrial Temperature, automotive Grade) -40C to +85C (Industrial)
Automotive Qualification AEC-Q100 (automotive grade, suffix IT) —
Sequential Read (typ.) [DATA_NEEDED: sequential read throughput MB/s] —
Sequential Write (typ.) [DATA_NEEDED: sequential write throughput MB/s] —
Endurance (P/E cycles) [DATA_NEEDED: program/erase cycle rating] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Country of Origin [DATA_NEEDED: COO] —
Storage Standard — UFS 3.1
Kích thước bộ nhớ — 1 Tbit (128 GB)
Memory Organization — 128G x 8
Loại giao diện — UFS (MIPI M-PHY + UniPro)
Clock Frequency — 38.4 MHz (reference clock)
Điện áp cung cấp — 2.4 V to 2.7 V
Supply Configuration — Tape and Reel (TR)
Sector Size / ECC — Integrated LDPC ECC
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá