MTFC256GAVATTC-AIT vs MTFC128GAVATTC-AIT So sánh
So sánh chi tiết song song của MTFC256GAVATTC-AIT bằng Micron Technology và MTFC128GAVATTC-AIT bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
MTFC256GAVATTC-AIT - 256GB UFS 2.1 SLC NAND Flash | Micron
MTFC256GAVATTC-AIT ObsoleteMicron Technology
MTFC128GAVATTC-AIT - 1Tbit UFS 3.1 SLC NAND, 153-LFBGA | Micron
MTFC128GAVATTC-AIT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MTFC256GAVATTC-AIT | MTFC128GAVATTC-AIT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Non-Volatile FLASH - NAND (SLC) | FLASH - NAND (SLC), Managed UFS |
| Memory Format | UFS (Universal Flash Storage) | — |
| Kích thước bộ nhớ | 2 Tbit (256 GB) | — |
| Interface Standard | UFS 2.1 | — |
| Reference Clock Frequency | 38.4 MHz | — |
| Tổ chức | Managed NAND (integrated controller) | — |
| Hộp | 153-LFBGA (11.5 x 13 mm) | 153-ball LFBGA, 11.5 mm x 13 mm, 0.5 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Automotive Grade) | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 | AEC-Q100 (automotive grade, suffix IT) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| NAND Technology | 3D SLC NAND | — |
| Voltage Supply | [DATA_NEEDED: VCC/VCCQ typical values] | — |
| Endurance | [DATA_NEEDED: program/erase cycles] | — |
| Data Retention | [DATA_NEEDED: retention at end of life] | — |
| Host Interface | MIPI M-PHY + MIPI UniPro | — |
| Memory Density | — | 1 Tbit (128 GB) |
| Memory Interface | — | UFS 3.1 |
| Memory Configuration | — | SLC mode |
| Operating Voltage VCC | — | 2.4 V to 2.7 V |
| Operating Voltage VCCQ | — | 1.8 V (typical) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +95 C (IT = Industrial Temperature, automotive Grade) |
| Sequential Read (typ.) | — | [DATA_NEEDED: sequential read throughput MB/s] |
| Sequential Write (typ.) | — | [DATA_NEEDED: sequential write throughput MB/s] |
| Endurance (P/E cycles) | — | [DATA_NEEDED: program/erase cycle rating] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead Free | — | Yes |
| Country of Origin | — | [DATA_NEEDED: COO] |