MTFC4GLDDQ-4M vs MTFC4GACAJCN-4M So sánh

So sánh chi tiết song song của MTFC4GLDDQ-4M bằng Micron Technology và MTFC4GACAJCN-4M bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MTFC4GLDDQ-4M MTFC4GLDDQ-4M - 32Gb Managed NAND e-MMC Flash | 100-LBGA

MTFC4GLDDQ-4M - 32Gb Managed NAND e-MMC Flash | 100-LBGA

MTFC4GLDDQ-4M ✓ Hoạt động
Micron Technology
MTFC4GACAJCN-4M MTFC4GACAJCN-4M - 32Gb eMMC 5.0 NAND Flash 153-VFBGA | Micron

MTFC4GACAJCN-4M - 32Gb eMMC 5.0 NAND Flash 153-VFBGA | Micron

MTFC4GACAJCN-4M ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MTFC4GLDDQ-4M MTFC4GACAJCN-4M
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Non-Volatile Managed NAND (eMMC)
Memory Format FLASH - NAND (Managed e-MMC) —
Kích thước bộ nhớ 32 Gbit (4 GB) 32 Gbit (4 GB)
Memory Organization 32G / 8G / 4G x 1 / 4-bit / 8-bit 4G x 8
Giao diện Serial e-MMC eMMC / MMC 5.0 (1/4/8-bit)
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Clock Frequency [DATA_NEEDED: maximum clock frequency] —
Bus Width 1-bit / 4-bit / 8-bit —
Hộp 100-LBGA (14x18 mm) 153-ball VFBGA (11.5 x 13 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial or commercial grade] -40 C to +85 C (Industrial)
Technology FLASH - NAND with integrated controller —
On-die Features ECC, wear leveling, bad-block management —
Trạng thái RoHS Compliant —
Series MTFC4 —
NAND Technology — MLC (L83A process)
Supply Voltage VCC — 2.7 V to 3.6 V
Supply Voltage VCCQ — 1.7 V to 1.95 V; 2.7 V to 3.6 V (dual)
RoHS Compliance — RoHS compliant (green package)
JEDEC Standard — JEDEC / MMC v5.0 compliant
High-Speed Modes — HS200, HS400
Controller — Integrated MMC controller (on-die)
ECC — On-die ECC (managed by controller)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá