MUX708-Q1 vs MUX80X-Q1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MUX708-Q1 bằng Texas Instruments và MUX80X-Q1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MUX708-Q1 MUX708-Q1 - Automotive 44V 8:1 Multiplexer | Texas Instruments

MUX708-Q1 - Automotive 44V 8:1 Multiplexer | Texas Instruments

MUX708-Q1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MUX80X-Q1 MUX80X-Q1 - 100V Flat RON Analog Multiplexer | TI

MUX80X-Q1 - 100V Flat RON Analog Multiplexer | TI

MUX80X-Q1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MUX708-Q1 MUX80X-Q1
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Configuration 8:1 single-channel multiplexer Single 8:1 (MUX808-Q1), Dual 4:1 (MUX809-Q1)
Number of Channels 1 8 (single) or 4 (dual)
On-Resistance (RON) 5.4Ω typical —
Single Supply Voltage Range 4.5V to 44V —
Dual Supply Voltage Range ±4.5V to ±22V —
Asymmetric Supply Support Yes (e.g., VDD=12V, VSS=-5V) —
Signal Range VSS to VDD —
Logic Level 1.8V compatible 1.8V compatible
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to 125°C [DATA_NEEDED: Operating temperature range]
AEC-Q100 Qualification Yes (Grade 1) —
HBM Classification H1C —
CDM Classification C3 —
Latch-Up Immunity Yes Yes
Hộp 16-TSSOP (PW) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum Supply Voltage — 100 V
Supply Voltage Range — Dual, single, or asymmetric up to 100V
ON-Resistance (RON) — 48 Ohm (typical)
Flat RON — Yes
Bidirectional Signal Support — Yes (Sx and Dx pins)
Package Options — TSSOP, WQFN
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply current]
ESD Rating — [DATA_NEEDED: ESD rating]
Automotive Grade — AEC-Q100 qualified (Q1 suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá