MUX80X-Q1 vs TMUX8108 So sánh

So sánh chi tiết song song của MUX80X-Q1 bằng Texas Instruments và TMUX8108 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MUX80X-Q1 MUX80X-Q1 - 100V Flat RON Analog Multiplexer | TI

MUX80X-Q1 - 100V Flat RON Analog Multiplexer | TI

MUX80X-Q1 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TMUX8108 TMUX8108 - 100V Flat RON 8:1 MUX | Texas Instruments

TMUX8108 - 100V Flat RON 8:1 MUX | Texas Instruments

TMUX8108 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MUX80X-Q1 TMUX8108
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Configuration Single 8:1 (MUX808-Q1), Dual 4:1 (MUX809-Q1) Single 8:1
Maximum Supply Voltage 100 V 100 V
Supply Voltage Range Dual, single, or asymmetric up to 100V —
ON-Resistance (RON) 48 Ohm (typical) —
Flat RON Yes Yes
Logic Level 1.8V compatible —
Latch-Up Immunity Yes Yes
Bidirectional Signal Support Yes (Sx and Dx pins) —
Package Options TSSOP, WQFN —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] [DATA_NEEDED: Operating temperature range]
Number of Channels 8 (single) or 4 (dual) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply current] —
ESD Rating [DATA_NEEDED: ESD rating] —
Automotive Grade AEC-Q100 qualified (Q1 suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
On-Resistance (RON) — 50 ohm
Logic Level Support — 1.8 V, 3.3 V, 5 V
Logic Input Voltage Range — Up to 48 V
Supply Configuration — Dual, Single, or Asymmetric
Hộp — 16-TSSOP
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Leakage Current — [DATA_NEEDED: Leakage current]
Switching Time — [DATA_NEEDED: Switching time]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá