MVF60NN151CMK50 vs MVF60NS151CMK50 So sánh
So sánh chi tiết song song của MVF60NN151CMK50 bằng NXP Semiconductors và MVF60NS151CMK50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MVF60NN151CMK50 - Vybrid VF6xx Dual-Core 500MHz MPU | NXP
MVF60NN151CMK50 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MVF60NS151CMK50 - Vybrid VF6xx Dual-Core A5/M4 MPU, 500MHz | NXP
MVF60NS151CMK50 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MVF60NN151CMK50 | MVF60NS151CMK50 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Heterogeneous Dual-Core Microprocessor (MPU) | — |
| Family | Vybrid VF6xx | — |
| Application Core | ARM Cortex-A5, 500 MHz max | — |
| Real-Time Core | ARM Cortex-M4 with FPU, 167 MHz max | — |
| Core Architecture | 32-bit ARMv7-A (A5) + ARMv7-M (M4) | — |
| On-Chip SRAM | Up to 1.5 MB | Up to 1.5 MB |
| Hộp | 364-MAPBGA (LFBGA 17x17 mm) | 364-LFBGA (17x17 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Ethernet | Dual 10/100 MAC with integrated L2 switch | Dual 10/100 Ethernet with L2 switch |
| USB | Dual USB 2.0 OTG with integrated PHY | Dual USB 2.0 OTG with integrated PHY |
| Display Controller | Integrated LCD controller (TFT) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial temperature grade] | -40C to +85C (industrial) |
| Security Features | None in -NN151 variant (no secure boot, no anti-tamper) | Secure boot, anti-tamper, anti-clone, crypto acceleration |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Architecture | — | ARM Cortex-A5 + ARM Cortex-M4 (heterogeneous dual-core) |
| Application Core (Cortex-A5) Max Frequency | — | 500 MHz |
| Real-Time Core (Cortex-M4) Max Frequency | — | 167 MHz |
| Core Count | — | 2 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Ball Pitch | — | 0.8 mm |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.23 V |
| Supply Voltage (I/O) | — | 3.3 V |
| MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |