MX30LF1G18AC-TJ-TR vs MX30LF1G08AA So sánh
So sánh chi tiết song song của MX30LF1G18AC-TJ-TR bằng Macronix và MX30LF1G08AA bằng Macronix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Macronix
MX30LF1G18AC-TJ-TR - 1Gbit SLC NAND Flash 3V TSOP-48 | Macronix
MX30LF1G18AC-TJ-TR ✓ Hoạt độngMacronix
MX30LF1G08AA - 1Gb 3V SLC NAND Flash, Parallel, 48-TSOP | Macronix
MX30LF1G08AA ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MX30LF1G18AC-TJ-TR | MX30LF1G08AA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Macronix | Macronix |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Non-Volatile FLASH - NAND (SLC) | FLASH - NAND (SLC) |
| Memory Format | FLASH | — |
| Density | 1 Gbit (128M x 8) | — |
| Memory Organization | 128M x 8 | 128M x 8 |
| Giao diện | Parallel (ONFI 1.0 compliant) | Parallel (multiplexed Command/Address/Data) |
| Supply Voltage (VCC) | 2.7 V to 3.6 V | 2.7 V to 3.6 V (typ. 3.3 V) |
| Access Time (Async Page Read) | 20 ns | — |
| Cache Read First-Byte Latency | 25 us | — |
| Page Size | 2K + 64 bytes | 2 Kbytes + 64 bytes spare |
| Block Size | 128K + 4K bytes | 128 Kbytes (64 pages) |
| Required ECC | 4-bit per 528-byte sector | — |
| Program/Erase Endurance | 100,000 cycles (typical) | 100 K cycles per block (typical) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (industrial) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Hộp | 48-pin TSOP-I (12mm x 20mm) | 48-pin TSOP-I (Type I, 18.4 mm x 12.0 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kích thước bộ nhớ | — | 1 Gbit (128M x 8) |
| Access Time | — | 25 ns / 30 ns (asynchronous) |
| Data Retention | — | 10 years (typical) |
| Compliance Standard | — | ONFI 1.0 |