MX30LF1GE8AB-TI-T vs MX30LF1G08AA So sánh

So sánh chi tiết song song của MX30LF1GE8AB-TI-T bằng Macronix và MX30LF1G08AA bằng Macronix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Macronix
MX30LF1GE8AB-TI-T MX30LF1GE8AB-TI-T - 1Gbit SLC NAND Flash, x8, 3V, TSOP-48 | Macronix

MX30LF1GE8AB-TI-T - 1Gbit SLC NAND Flash, x8, 3V, TSOP-48 | Macronix

MX30LF1GE8AB-TI-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MX30LF1GE8AB-TI-T MX30LF1G08AA
Thương hiệu Macronix Macronix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Non-Volatile, SLC NAND Flash FLASH - NAND (SLC)
Memory Organization 128M x 8 128M x 8
Memory Density 1 Gbit (128 MB) —
Giao diện Parallel (asynchronous, ONFI 1.0) Parallel (multiplexed Command/Address/Data)
Bus Width x8 —
Page Size (2048 + 64) bytes 2 Kbytes + 64 bytes spare
Block Size (128K + 4K) bytes 128 Kbytes (64 pages)
Sequential Read Access Time 20 ns —
Array-to-Register Latency 25 us —
Supply Voltage (VCC) 2.7 V to 3.6 V 2.7 V to 3.6 V (typ. 3.3 V)
User Redundancy (Spare) Area 64 bytes per page (for ECC) —
Cache Read Support Yes —
Command Set ONFI 1.0 standard commands —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 48-pin TSOP (Type I) 48-pin TSOP-I (Type I, 18.4 mm x 12.0 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Compliance ONFI 1.0, RoHS —
Kích thước bộ nhớ — 1 Gbit (128M x 8)
Access Time — 25 ns / 30 ns (asynchronous)
Program/Erase Endurance — 100 K cycles per block (typical)
Data Retention — 10 years (typical)
Compliance Standard — ONFI 1.0
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá