MX30LF4GE8AB vs MX30LF1GE8AB-TI-T So sánh

So sánh chi tiết song song của MX30LF4GE8AB bằng Macronix và MX30LF1GE8AB-TI-T bằng Macronix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Macronix
MX30LF4GE8AB MX30LF4GE8AB - 4Gbit SLC NAND Flash, 3V, Parallel | Macronix

MX30LF4GE8AB - 4Gbit SLC NAND Flash, 3V, Parallel | Macronix

MX30LF4GE8AB ✓ Hoạt động
Macronix
MX30LF1GE8AB-TI-T MX30LF1GE8AB-TI-T - 1Gbit SLC NAND Flash, x8, 3V, TSOP-48 | Macronix

MX30LF1GE8AB-TI-T - 1Gbit SLC NAND Flash, x8, 3V, TSOP-48 | Macronix

MX30LF1GE8AB-TI-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MX30LF4GE8AB MX30LF1GE8AB-TI-T
Thương hiệu Macronix Macronix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NAND Flash (SLC) Non-Volatile, SLC NAND Flash
Density 4 Gbit (512 M x 8) —
Operating Voltage (VCC) 2.7 V to 3.6 V —
Giao diện Parallel (asynchronous) Parallel (asynchronous, ONFI 1.0)
Access Time 20 ns —
Page Size 2112 bytes (2048 + 64 spare) (2048 + 64) bytes
Block Size 64 pages (128 KB + 4 KB spare) (128K + 4K) bytes
Bus Width 8-bit (multiplexed I/O) x8
Standard Compliance ONFI 1.0 —
Program/Erase Cycles [DATA_NEEDED: P/E endurance cycles] —
Data Retention [DATA_NEEDED: retention years] —
Hộp 48-pin TSOP Type-I (48-TSOP) 48-pin TSOP (Type I)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Status Polling R/B# open-drain output —
Memory Organization — 128M x 8
Memory Density — 1 Gbit (128 MB)
Sequential Read Access Time — 20 ns
Array-to-Register Latency — 25 us
Supply Voltage (VCC) — 2.7 V to 3.6 V
User Redundancy (Spare) Area — 64 bytes per page (for ECC)
Cache Read Support — Yes
Command Set — ONFI 1.0 standard commands
Compliance — ONFI 1.0, RoHS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá