MX30UF4G16AB vs MX30UF4G26AB So sánh

So sánh chi tiết song song của MX30UF4G16AB bằng Macronix và MX30UF4G26AB bằng Macronix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Macronix
MX30UF4G26AB MX30UF4G26AB - 1.8V 4Gbit SLC NAND Flash | Macronix

MX30UF4G26AB - 1.8V 4Gbit SLC NAND Flash | Macronix

MX30UF4G26AB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MX30UF4G16AB MX30UF4G26AB
Thương hiệu Macronix Macronix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Non-volatile NAND Flash (SLC) FLASH - NAND (SLC)
Density 4 Gbit (512 MB) —
Tổ chức 256 M x 16 —
Supply Voltage (VCC) 1.7 V to 1.95 V (1.8 V typical) —
Bus Width x16 (also supports x8) —
Giao diện Parallel / Asynchronous NAND (ONFI 1.0) Parallel (Asynchronous NAND)
Access Time (tRC) 25 ns (typical) —
Page Size [DATA_NEEDED: page size bytes] [DATA_NEEDED: page size in bytes]
Block Size [DATA_NEEDED: block size / block erase granularity] [DATA_NEEDED: block size in pages]
Standby Current (Sleep Mode) 50 uA (maximum) —
Endurance (P/E Cycles) [DATA_NEEDED: typical P/E cycles] [DATA_NEEDED: typical endurance per block]
Data Retention [DATA_NEEDED: typical data retention years] [DATA_NEEDED: data retention years]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 63-ball VFBGA, 9 mm x 11 mm 63-VFBGA (9 x 11 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
ONFI Compliance ONFI 1.0 parameter page —
Bad Block Management External (host-managed) —
ECC Support External hardware ECC required —
Memory Density — 4 Gbit (512 MB)
Memory Organization — 256M x 16
Supply Voltage (Vcc) — 1.7 V to 1.95 V
Access Time — 25 ns
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Compliance Standard — ONFI 1.0
Cell Technology — Single-Level Cell (SLC)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá