MX7828KCWI+T vs MAX158ACWI+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MX7828KCWI+T bằng Analog Devices và MAX158ACWI+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MX7828KCWI+T - 8-Bit 8-Ch 400kSPS Parallel ADC | Maxim Integrated
MX7828KCWI+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX158ACWI+ - 8-Channel 8-Bit 400ksps ADC | Maxim Integrated
MAX158ACWI+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MX7828KCWI+T | MAX158ACWI+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bits | 8 bit |
| Number of Input Channels | 8 (single-ended) | 8 |
| Conversion Method | Flash (Semi-Flash / Two-Step) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 400 kSPS | — |
| Data Interface | Parallel | Parallel, 8-bit |
| Analog Supply Voltage | +5 V | — |
| Digital Supply Voltage | +5 V | — |
| Hộp / Vỏ | 28-SOIC (0.295 inch, 7.50 mm width) | 28-SOIC (Wide, 7.50 mm body) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Package Code | SOP | — |
| Temperature Grade | Commercial | — |
| Number of Functions | 1 | — |
| Supplier Device Package | 28-SOIC | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: full operating temperature range] | 0 C to +70 C (commercial grade "C" suffix) |
| INL (Max) | [DATA_NEEDED: integral nonlinearity] | — |
| DNL (Max) | [DATA_NEEDED: differential nonlinearity] | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: typical power dissipation] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant |
| Conversion Time per Channel | — | 2.5 us (max) |
| Throughput Rate | — | 400 ksps (sequential 8-channel) |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Analog Input Type | — | Single-ended, unipolar |
| Analog Input Voltage Range | — | 0 V to +5 V (AVDD-referenced) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | +5 V nominal (single supply) |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | [DATA_NEEDED: DVDD voltage range] |
| On-Chip Reference Voltage | — | 2.5 V internal bandgap |
| Reference Source | — | Internal 2.5V or external overdrive |
| Track/Hold Amplifier | — | Integrated on-chip |
| Lead Finish | — | Lead-free ("+" suffix), RoHS compliant |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |