MX7828LCWI+T vs MX7828KCWI+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MX7828LCWI+T bằng Analog Devices và MX7828KCWI+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MX7828LCWI+T MX7828LCWI+T - 8-Bit 8-Ch 400kSPS Parallel ADC | Maxim Integrated

MX7828LCWI+T - 8-Bit 8-Ch 400kSPS Parallel ADC | Maxim Integrated

MX7828LCWI+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MX7828KCWI+T MX7828KCWI+T - 8-Bit 8-Ch 400kSPS Parallel ADC | Maxim Integrated

MX7828KCWI+T - 8-Bit 8-Ch 400kSPS Parallel ADC | Maxim Integrated

MX7828KCWI+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MX7828LCWI+T MX7828KCWI+T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 8 —
Number of Inputs 8 —
Tỷ lệ lấy mẫu 400 kSPS 400 kSPS
Architecture Flash / Semi-Flash —
Data Interface Parallel Parallel
Hộp / Vỏ 28-SOIC (0.295 in / 7.50 mm width) 28-SOIC (0.295 inch, 7.50 mm width)
Số lượng chân 28 —
Điện áp cung cấp +5 V (single supply) —
Reference Type Internal (2.5 V) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature grade] —
Temperature Grade Commercial Commercial
Packaging Tape & Reel (TR) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing Gull Wing
Package Code SOP SOP
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Độ phân giải — 8 bits
Number of Input Channels — 8 (single-ended)
Conversion Method — Flash (Semi-Flash / Two-Step)
Analog Supply Voltage — +5 V
Digital Supply Voltage — +5 V
Number of Functions — 1
Supplier Device Package — 28-SOIC
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: full operating temperature range]
INL (Max) — [DATA_NEEDED: integral nonlinearity]
DNL (Max) — [DATA_NEEDED: differential nonlinearity]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: typical power dissipation]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá