N25Q032A11ESEA0F vs N25Q032A13EV7A0 So sánh
So sánh chi tiết song song của N25Q032A11ESEA0F bằng Micron Technology và N25Q032A13EV7A0 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | N25Q032A11ESEA0F | N25Q032A13EV7A0 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | EEPROM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | NOR Flash, Serial SPI | NOR Flash (SPI) |
| Density | 32 Mb (4 MB) | 32 Mbit (4 MB) |
| Tổ chức | 32M x 1 / 16M x 2 / 8M x 4 bit | 8M x 4 die |
| Điện áp cung cấp | 1.7 V to 2.0 V (1.8 V nominal) | 2.7 V to 3.6 V |
| Max Clock Frequency | 108 MHz | 108 MHz |
| Giao diện | SPI, Dual SPI, Quad SPI (Multiple I/O) | SPI |
| Sector Erase Size | 4 KB | — |
| Hộp | 8-SOP2 (SOP-II, 208 mil) | VDFPN8 (8-lead MLP8) |
| Số lượng chân | 8 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +125C |
| Storage Temperature | -65C to +150C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel | Tape & Reel (tray options may exist) |
| Access Time | 7 ns | [DATA_NEEDED: read access time] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Protocol Support | Standard, Dual Output, Quad Output SPI | — |
| Memory Format | — | Flash (NOR) |
| Write Cycle Endurance | — | [DATA_NEEDED: endurance cycles] |
| Program/Erase Modes | — | Page program, sector erase, bulk erase |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL] |