N25Q032A11ESEA0F vs N25Q064A11ESEA0F So sánh

So sánh chi tiết song song của N25Q032A11ESEA0F bằng Micron Technology và N25Q064A11ESEA0F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
N25Q032A11ESEA0F N25Q032A11ESEA0F - 32Mb 1.8V SPI NOR Flash | Micron

N25Q032A11ESEA0F - 32Mb 1.8V SPI NOR Flash | Micron

N25Q032A11ESEA0F ✓ Hoạt động
Micron Technology
N25Q064A11ESEA0F N25Q064A11ESEA0F - 64Mb SPI NOR Flash 1.8V 108MHz | Micron

N25Q064A11ESEA0F - 64Mb SPI NOR Flash 1.8V 108MHz | Micron

N25Q064A11ESEA0F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số N25Q032A11ESEA0F N25Q064A11ESEA0F
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash, Serial SPI Flash - NOR Memory
Density 32 Mb (4 MB) —
Tổ chức 32M x 1 / 16M x 2 / 8M x 4 bit 64M x 1-bit / 32M x 2-bit / 16M x 4-bit
Điện áp cung cấp 1.7 V to 2.0 V (1.8 V nominal) —
Max Clock Frequency 108 MHz —
Giao diện SPI, Dual SPI, Quad SPI (Multiple I/O) SPI, Dual SPI, Quad SPI
Sector Erase Size 4 KB —
Hộp 8-SOP2 (SOP-II, 208 mil) 8-Pin SOIC Wide (SOIC W)
Số lượng chân 8 —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Storage Temperature -65C to +150C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel Tape & Reel (T/R)
Access Time 7 ns 8 ns
Trạng thái RoHS Compliant —
Protocol Support Standard, Dual Output, Quad Output SPI —
Kích thước bộ nhớ — 64 Mbit
Supply Voltage (VCC) — 1.8 V
Tần số xung maksimum — 108 MHz
Technology — 65 nm NOR
Qualification — Automotive, AEC-Q100
Program/Erase Cycles — [DATA_NEEDED: endurance cycles]
Data Retention — [DATA_NEEDED: retention years]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá