N25Q032A13EV741 vs N25Q016A11EV7A0 So sánh

So sánh chi tiết song song của N25Q032A13EV741 bằng Micron Technology và N25Q016A11EV7A0 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
N25Q032A13EV741 N25Q032A13EV741 - 32Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q032A13EV741 - 32Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q032A13EV741 Obsolete
Micron Technology
N25Q016A11EV7A0 N25Q016A11EV7A0 - 16Mbit SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q016A11EV7A0 - 16Mbit SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q016A11EV7A0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số N25Q032A13EV741 N25Q016A11EV7A0
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Non-Volatile, FLASH - NOR FLASH - NOR Memory IC
Memory Format FLASH —
Kích thước bộ nhớ 32Mbit (8M x 4) 16 Mbit (2 MB)
Memory Interface SPI —
Tần số xung maksimum 108 MHz 108 MHz
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 1.8 V (V11 grade)
Write Cycle Time - Word 8 ms —
Write Cycle Time - Page 5 ms —
Technology FLASH - NOR (SLC) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 8-lead VDFPN (EV) 8-pin WSON (DFN-8 style, EV suffix)
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 (168 Hours) —
Packaging Bulk —
Part Status Obsolete —
Application Segment Telecom —
Giao diện — SPI
Protocol Support — Standard SPI, Dual SPI, Quad SPI
Programming — Page program, sector/block erase
Family — N25Q
Speed Grade — 108 MHz (highest N25Q 16Mbit grade)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Erase/Program Cycles — [DATA_NEEDED: Endurance]
Data Retention — [DATA_NEEDED: Data Retention]
Package Dimensions — [DATA_NEEDED: Package Dimensions]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS Status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá