N25Q032A13EV7A0 vs N25Q064A13ESEA0F So sánh

So sánh chi tiết song song của N25Q032A13EV7A0 bằng Micron Technology và N25Q064A13ESEA0F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
N25Q032A13EV7A0 N25Q032A13EV7A0 - 32Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q032A13EV7A0 - 32Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q032A13EV7A0 ✓ Hoạt động
Micron Technology
N25Q064A13ESEA0F N25Q064A13ESEA0F - 64Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q064A13ESEA0F - 64Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q064A13ESEA0F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số N25Q032A13EV7A0 N25Q064A13ESEA0F
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục EEPROM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash (SPI) NOR Flash - Serial SPI
Density 32 Mbit (4 MB) —
Tổ chức 8M x 4 die 64M x1 / 32M x2 / 16M x4
Giao diện SPI SPI (1-bit / 2-bit / 4-bit)
Max Clock Frequency 108 MHz 108 MHz
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 3 V (2.7 V to 3.6 V class)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Hộp VDFPN8 (8-lead MLP8) 8-SO Wide (SOP-8 W)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Memory Format Flash (NOR) —
Write Cycle Endurance [DATA_NEEDED: endurance cycles] —
Access Time [DATA_NEEDED: read access time] 7 ns
Program/Erase Modes Page program, sector erase, bulk erase —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL] —
Packaging Tape & Reel (tray options may exist) Tape & Reel (TR variant)
Kích thước bộ nhớ — 64 Mbit (8 MB)
XIP Mode — Supported (execute-in-place)
Program / Erase Suspend — Supported
Hardware / Software Reset — Supported
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá