N25Q064A11E12A0F vs MT25QL256ABA8E12-0AUT So sánh

So sánh chi tiết song song của N25Q064A11E12A0F bằng Micron Technology và MT25QL256ABA8E12-0AUT bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
N25Q064A11E12A0F N25Q064A11E12A0F - 64Mb SPI NOR Flash 1.8V 108MHz | Micron

N25Q064A11E12A0F - 64Mb SPI NOR Flash 1.8V 108MHz | Micron

N25Q064A11E12A0F ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT25QL256ABA8E12-0AUT MT25QL256ABA8E12-0AUT - 256Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL256ABA8E12-0AUT - 256Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL256ABA8E12-0AUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số N25Q064A11E12A0F MT25QL256ABA8E12-0AUT
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Flash EEPROM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Density 64 Mb (8 MB) 256 Mbit (32 MB)
Tổ chức 16M x 4 (SLC NOR) x1 / x2 / x4 (single, dual, quad I/O)
Kiểu bộ nhớ Serial NOR Flash NOR Flash, Serial (SPI multiple I/O)
Giao diện SPI / Dual SPI / Quad SPI SPI - Quad I/O
Tần số xung maksimum 108 MHz 133 MHz
Điện áp cung cấp 1.7 V to 2.0 V (nominal 1.8 V) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp 24-T-PBGA (6x8 mm, TBGA) 24-T-PBGA (6x8 mm)
Number of Terminals 24 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cell Type SLC (Single-Level Cell) —
Temperature Grade Automotive —
FBGA Code N/A (per distributor data) RW326
Chipset Validation N/A (per distributor data) —
Peak Reflow Temperature [DATA_NEEDED: Peak Reflow Temperature (C)] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] Compliant
Clock Cycle Time — 5 ns
Supply Voltage - Minimum — 2.7 V
Supply Voltage - Nominal — 3 V
Supply Voltage - Maximum — 3.6 V
Qualification — AEC-Q100 (automotive)
Write Protection — Hardware, software, and absolute write protection
Power-on Reset Protection — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá