N25Q128A13ESFA0F vs MT25QL128ABB8ESF-0AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của N25Q128A13ESFA0F bằng Micron Technology và MT25QL128ABB8ESF-0AUT bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
N25Q128A13ESFA0F - 128Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron
N25Q128A13ESFA0F ✓ Hoạt độngMicron Technology
MT25QL128ABB8ESF-0AUT - 128Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron
MT25QL128ABB8ESF-0AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | N25Q128A13ESFA0F | MT25QL128ABB8ESF-0AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | EEPROM | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Serial NOR Flash Memory | NOR Flash - Serial (SPI/Dual/Quad SPI) |
| Density | 128 Mbit (16 MB) | 128 Mbit (16 MB) |
| Tổ chức | 16M x 8 | 128M x 1 / 64M x 2 / 32M x 4 bit |
| Giao diện | SPI (Standard / Dual / Quad I/O) | SPI - Quad I/O (SPI, Dual SPI, Quad SPI) |
| Max Clock Frequency | 108 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 3 V / 3.3 V | — |
| Access Time | 7 ns | 6 ns |
| Subsector Erase | 4 KByte (boot sectors) | — |
| XiP Support | Yes (Execute-In-Place) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp | 16-Pin SO W (SOIC wide-body, 300 mil) | 16-SOP2 (16-pin SOIC) |
| Packaging | Tape & Reel (T/R) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +125C |
| Program/Erase Endurance | [DATA_NEEDED: endurance cycles] | — |
| Data Retention | [DATA_NEEDED: retention years] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3 V (2.7 V to 3.6 V) |
| Tần số xung maksimum | — | 133 MHz |
| Grade | — | Automotive (AEC-Q100) |
| FBGA Die Code | — | RW311 |
| Product Longevity Program | — | No |
| Protocol Family | — | MT25Q (ESF standard SPI instruction set) |
| Addressing | — | 3-byte and 4-byte address modes |
| Marking Code | — | RW311 |