N25Q256A13EF8A0F vs N25Q128A13EF8A0F So sánh

So sánh chi tiết song song của N25Q256A13EF8A0F bằng Micron Technology và N25Q128A13EF8A0F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
N25Q256A13EF8A0F N25Q256A13EF8A0F - 256Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q256A13EF8A0F - 256Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q256A13EF8A0F ✓ Hoạt động
Micron Technology
N25Q128A13EF8A0F N25Q128A13EF8A0F - 128Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q128A13EF8A0F - 128Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q128A13EF8A0F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số N25Q256A13EF8A0F N25Q128A13EF8A0F
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục EEPROM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash - Serial SPI NOR Flash, Serial SPI
Density 256 Mbit (32 MB) 128 Mbit (16 MB)
Tổ chức 32M x 8 16M x 8 (32M x 4 SLC mode per Mouser listing)
Giao diện SPI / Dual SPI / Quad SPI SPI, Dual SPI, Quad SPI (XiP enabled)
I/O Width x1 / x2 / x4 —
Tần số xung maksimum 108 MHz —
Access Time 8 ns —
Điện áp cung cấp 3 V (2.7 V to 3.6 V) 3V / 3.3V (2.7 V to 3.6 V)
Sector Erase Size 4 KB —
Program/Erase Endurance 100K cycles per sector [DATA_NEEDED: program/erase endurance cycles]
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +125C
Hộp 8-VDFPN (MLP8), 8x6 mm 8-VDFPN (MLP8, 8x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology 65 nm NOR —
Write Protect Hardware W#/VPP_DQ2 pin —
Packaging Tape & Reel (TR) Tape & Reel (TR)
Max Clock Frequency — 108 MHz
Erase Granularity — 4-Kbyte subsector erase
Access Time / Output Timing — 7 ns
Data Retention — [DATA_NEEDED: data retention years]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status confirmation]
Original Manufacturer Lineage — Numonyx B.V. -> Micron Technology

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá