N25Q256A13ESFA0F vs N25Q512A13GSFA0F So sánh

So sánh chi tiết song song của N25Q256A13ESFA0F bằng Micron Technology và N25Q512A13GSFA0F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
N25Q256A13ESFA0F N25Q256A13ESFA0F - 256Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q256A13ESFA0F - 256Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q256A13ESFA0F ✓ Hoạt động
Micron Technology
N25Q512A13GSFA0F N25Q512A13GSFA0F - 512Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q512A13GSFA0F - 512Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron

N25Q512A13GSFA0F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số N25Q256A13ESFA0F N25Q512A13GSFA0F
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục EEPROM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Serial NOR Flash (SLC) SPI NOR Flash (Multiple I/O)
Kích thước bộ nhớ 256 Mbit (32 MB) —
Tổ chức 64M x 4 / 32M x 8 512M/256M/128M x 1Bit/2Bit/4Bit
Giao diện SPI / Dual SPI / Quad SPI SPI-compatible serial bus
Max Clock Frequency 108 MHz —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 2.7 V to 3.6 V
Technology 65 nm NOR —
Sector Erase Size 4 KB 4 KB
Special Features Execute-In-Place (XIP), write protection —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ SOP2-16 (16-SOP) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +125C
Packaging Tape & Reel (TR) Tape & Reel (T/R)
Grade Automotive-qualified per distributor listing —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Danh mục Memory ICs > Flash - NOR —
Density — 512 Mbit (64 MByte)
Max Clock Frequency (STR) — 108 MHz
Max Clock Frequency (DTR) — 54 MHz
Access Time — 7 ns
Hộp — 16-Pin SOIC (SOP-II 16/16)
Construction — Stacked device (two 256Mb die)
Protocols — Standard, Dual Output, Dual I/O, Quad Output, Quad I/O, DTR
Temperature Grade — Automotive

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá