N25Q256A83ESFA0F vs N25Q256A13E12A0F So sánh
So sánh chi tiết song song của N25Q256A83ESFA0F bằng Micron Technology và N25Q256A13E12A0F bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
N25Q256A83ESFA0F - 256Mb SPI NOR Flash 108MHz | Micron
N25Q256A83ESFA0F ✓ Hoạt độngMicron Technology
N25Q256A13E12A0F - 256Mb SPI NOR Flash, 108MHz | Micron
N25Q256A13E12A0F ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | N25Q256A83ESFA0F | N25Q256A13E12A0F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | EEPROM | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | NOR Flash, Serial SPI | NOR Flash, Serial SPI |
| Density | 256 Mbit (32 MB) | 256 Mbit (32 MB) |
| Tổ chức | 32M x 8 | 64M x 4 (Mouser listing); 32M x 8 per FindIC listing - see validation note |
| Giao diện | SPI, Multiple I/O (Single/Dual/Quad) | — |
| Max Clock Frequency | 108 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 3 V (2.7 V to 3.6 V) | 2.7 V to 3.6 V |
| Technology | 65nm NOR | SLC (Single-Level Cell) |
| Sector Erase Size | 4 KB | 4 KB |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40C to +125C |
| Tính năng | Execute-In-Place (XIP), Advanced Write Protection | — |
| Hộp | 16-SOIC Wide (16SO) | 24-ball T-PBGA (6x8 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | Tape & Reel (TR suffix) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Grade | Industrial | — |
| Max SPI Clock Frequency | — | 108 MHz |
| I/O Modes | — | Single, Dual, Quad I/O (Multiple I/O Serial Flash) |
| Access Time | — | 8 ns (per FindIC listing) |
| Program/Erase Endurance | — | [DATA_NEEDED: program/erase endurance cycles] |
| Data Retention | — | [DATA_NEEDED: data retention years] |
| Active Read Current | — | [DATA_NEEDED: ICC read current] |
| Standby Current | — | [DATA_NEEDED: ICC standby current] |