NB7W-TW00B-V1 vs NB7W-TW00B So sánh

So sánh chi tiết song song của NB7W-TW00B-V1 bằng Omron và NB7W-TW00B bằng Omron. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NB7W-TW00B-V1 NB7W-TW00B
Thương hiệu Omron Omron
Danh mục Development Boards LED Displays
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Product Type Programmable Terminal (HMI) —
Series NB-V1 —
Display Size 7.0 inch (diagonal) —
Display Type TFT Color LCD Color TFT LCD, LED backlight
Độ phân giải 800 x 480 (WVGA) 800 x 480 pixels (WVGA)
Display Colors 65,000 colors 65,000 colors
Backlight Type LED —
Backlight Lifetime 50,000 hours (typical) —
Touch Panel Resistive analog touch —
Bezel Color Black —
Serial Ports 2 x Serial (RS-232C / RS-422A / RS-485) —
Ethernet Port 1 x 10 BASE-T / 100 BASE-TX —
USB Port 1 x USB Type-B (programming) —
Điện áp cung cấp 24 VDC 24 VDC +/-15%
Configuration Software NB-Designer v1.6.7.0 —
Compatible PLCs Omron CP1, CJ, CS, NJ series —
Bezel Material Plastic (industrial grade) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +50C (per Omron datasheet) 0 to 50 degrees C
Storage Temperature -20C to +60C (per Omron datasheet) —
Compliance RoHS / CE / UL listed (per Omron) —
Screen Size — 7 inch
Input Device — Resistive touchscreen
Power Consumption — 7 W
Serial Interfaces — RS-232C (x2), RS-422A/485
USB Interface — Yes (program download)
Backlight Life — 50,000 hours (LED)
Enclosure Rating — IP65 (front bezel)
Kiểu lắp đặt — Panel mount
Programming Software — Omron NB-Designer
Recommended PLC Family — Omron CP1 series (CP1E/CP1H/CP1L)
Trạng thái vòng đời — Discontinued (effective December 1, 2023); replacement NB7W-TW00B-V1
Trạng thái RoHS — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá