NCP45560IMNTWG-H vs NCP45520IMNTWG-H So sánh

So sánh chi tiết song song của NCP45560IMNTWG-H bằng onsemi và NCP45520IMNTWG-H bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

onsemi
NCP45560IMNTWG-H NCP45560IMNTWG-H - 17A Load Switch with ecoSWITCH | onsemi

NCP45560IMNTWG-H - 17A Load Switch with ecoSWITCH | onsemi

NCP45560IMNTWG-H ✓ Hoạt động
onsemi
NCP45520IMNTWG-H NCP45520IMNTWG-H - 10.5A ecoSWITCH Load Switch, 8-DFN | onsemi

NCP45520IMNTWG-H - 10.5A ecoSWITCH Load Switch, 8-DFN | onsemi

NCP45520IMNTWG-H ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NCP45560IMNTWG-H NCP45520IMNTWG-H
Thương hiệu onsemi onsemi
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type High-side load switch (ecoSWITCH) —
Số lượng đầu ra 1 —
Cấu trúc High-side N-Channel MOSFET 1:1 N-Channel integrated load switch
Continuous Load Current 17 A 10.5 A (11.5 A per datasheet description)
On-Resistance (typ) [DATA_NEEDED: typical RDS(on) in mOhm] —
Input Voltage Range (V_IN) [DATA_NEEDED: V_IN min/max] —
Khoảng điện áp đầu ra [DATA_NEEDED: V_OUT max] —
Bắt đầu mềm Yes (programmable via external capacitor) —
Fault Protection Over-current, short-circuit, thermal shutdown Thermal, short-circuit, under-voltage lockout (UVLO)
Đầu ra tốt về điện năng Yes (open-drain flag) Active-High, open-drain (requires >=1 kOhm pull-up)
Enable Input Logic-level ON/OFF Active-High
Hộp 12-pin DFN (3x3 mm) with EP 8-DFN EP (2x2 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: T_A min/max] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (ROHS3 Compliant per PartGenie)
Manufacturer — onsemi
Series — ecoSWITCH (NCP45520 / NCP45521)
Chức năng — Load Switch / Power Distribution Switch
On-Resistance (Ron) — 12.8 mOhm typical
Input / Output Voltage Range (Vout / VIN) — 0.5 V to 13.5 V
Soft-Start / Slew-Rate Control — Yes, external SS capacitor
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating temperature range]
Cấp MSL — 3 (168 hours) per PartGenie
REACH Status — Unaffected per PartGenie
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá