NE5532P vs NE5532PE4 So sánh

So sánh chi tiết song song của NE5532P bằng Texas Instruments và NE5532PE4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
NE5532P NE5532P - Dual 10 MHz Low-Noise Op Amp | Texas Instruments

NE5532P - Dual 10 MHz Low-Noise Op Amp | Texas Instruments

NE5532P ✓ Hoạt động
Texas Instruments
NE5532PE4 NE5532PE4 - Dual 30V 10MHz Low-Noise Op Amp | Texas Instruments

NE5532PE4 - Dual 30V 10MHz Low-Noise Op Amp | Texas Instruments

NE5532PE4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NE5532P NE5532PE4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Count 2 amplifiers —
Product Type Dual low-noise operational amplifier —
Maximum Supply Voltage 30 V —
Supply Voltage Range ±5 V to ±15 V —
Unity-Gain Bandwidth 10 MHz typical 10 MHz typical
Slew Rate 9 V/µs typical 9 V/µs typical
Equivalent Input Noise Voltage 5 nV/√Hz typical at 1 kHz 5 nV/√Hz typical at 1 kHz
Common-Mode Rejection Ratio 100 dB typical 100 dB typical
High DC Voltage Gain 100 V/mV typical —
Peak-to-Peak Output Voltage Swing 32 V typical with VCC = ±18 V and RL = 600 ohm —
Input Offset Voltage 4000 µV maximum —
Process Technology Bipolar —
Hộp 8-pin PDIP (P) 8-DIP, 0.300 in, 7.62 mm
Kiểu lắp đặt Through hole Through-hole
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C —
Primary Application Audio —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Yes
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Amplifier Type — Operational amplifier
Number of Circuits — 2 circuits
Architecture — Voltage-feedback
Application Category — Audio
Total Supply Voltage — 30 V maximum
DC Voltage Gain — 100 V/mV typical
Input Bias Current — 800 nA typical
Offset Voltage — 500 µV typical
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá