NE5532P vs OPA689P So sánh

So sánh chi tiết song song của NE5532P bằng Texas Instruments và OPA689P bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
NE5532P NE5532P - Dual 10 MHz Low-Noise Op Amp | Texas Instruments

NE5532P - Dual 10 MHz Low-Noise Op Amp | Texas Instruments

NE5532P ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA689P OPA689P - 720MHz High-Gain Voltage Feedback Amp | TI

OPA689P - 720MHz High-Gain Voltage Feedback Amp | TI

OPA689P Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NE5532P OPA689P
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Amplifier Count 2 amplifiers —
Product Type Dual low-noise operational amplifier —
Maximum Supply Voltage 30 V —
Supply Voltage Range ±5 V to ±15 V [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range]
Unity-Gain Bandwidth 10 MHz typical —
Slew Rate 9 V/µs typical 1600 V/us
Equivalent Input Noise Voltage 5 nV/√Hz typical at 1 kHz —
Common-Mode Rejection Ratio 100 dB typical —
High DC Voltage Gain 100 V/mV typical —
Peak-to-Peak Output Voltage Swing 32 V typical with VCC = ±18 V and RL = 600 ohm —
Input Offset Voltage 4000 µV maximum 1 mV
Process Technology Bipolar —
Hộp 8-pin PDIP (P) 8-PDIP (0.300 inch, 7.62 mm)
Kiểu lắp đặt Through hole Through-hole
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C —
Primary Application Audio —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS Status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH Status]
Amplifier Type — Voltage Feedback Amplifier
Number of Circuits — 1
Kiểu đầu ra — [DATA_NEEDED: Output Type]
Gain Bandwidth Product — 720 MHz
-3 dB Bandwidth — 280 MHz
Input Bias Current — 8 uA
Điện áp cung cấp — 15.8 mA
Input Common-Mode Voltage Range — [DATA_NEEDED: Input Common-Mode Voltage Range]
Output Voltage Swing — [DATA_NEEDED: Output Voltage Swing]
Điện áp tối đa đầu ra — [DATA_NEEDED: Maximum Output Current]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
AEC-Q100 Qualification — not_applicable
Trạng thái vòng đời — Obsolete

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá