NE5534DR2G vs NE5534ADR2G So sánh
So sánh chi tiết song song của NE5534DR2G bằng onsemi và NE5534ADR2G bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | NE5534DR2G | NE5534ADR2G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | onsemi | onsemi |
| Danh mục | Amplifier ICs | Amplifier ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Single low-noise operational amplifier | Single low-noise operational amplifier |
| Number of Circuits | 1 circuit | 1 circuit |
| Amplifier Type | General Purpose | General Purpose |
| Supply Voltage Range | 3 V to 20 V | 3 V to 20 V |
| Gain Bandwidth Product | 10 MHz | — |
| Slew Rate | 13 V/µs | 13 V/us |
| Hộp | 8-SOIC, 0.154 in / 3.90 mm width | 8-SOIC, 3.90 mm width |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | — |
| Packaging | Tape and reel (TR) | Tape and Reel (TR) |
| Output Drive Capability | Improved output-drive capability | Improved |
| Small-Signal Bandwidth | Higher than TL083 family, exact value not provided | [DATA_NEEDED: small-signal bandwidth] |
| Power Bandwidth | Considerably higher than TL083 family, exact value not provided | [DATA_NEEDED: power bandwidth] |
| Noise Performance | Low noise, exact noise value not provided | Low noise |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Input Offset Voltage | [DATA_NEEDED: input offset voltage] | — |
| Input Bias Current | [DATA_NEEDED: input bias current] | [DATA_NEEDED: input bias current] |
| Common-Mode Input Range | [DATA_NEEDED: common-mode input voltage range] | — |
| Output Swing | [DATA_NEEDED: output voltage swing] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] |
| Temperature Grade | — | Commercial |
| Input Noise Voltage | — | [DATA_NEEDED: input noise voltage] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |