NE555P vs NE555PE4 So sánh

So sánh chi tiết song song của NE555P bằng Texas Instruments và NE555PE4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
NE555P NE555P - Single Precision Timer, 100kHz, DIP-8 | Texas Instruments

NE555P - Single Precision Timer, 100kHz, DIP-8 | Texas Instruments

NE555P ✓ Hoạt động
Texas Instruments
NE555PE4 NE555PE4 - 555 Timer 100kHz PDIP-8 Precision | Texas Instruments

NE555PE4 - 555 Timer 100kHz PDIP-8 Precision | Texas Instruments

NE555PE4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NE555P NE555PE4
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Clock & Timing Clock & Timing
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Precision Timer / Oscillator (Single) —
Cấu trúc 555 type, bipolar —
Number of Timers 1 —
Operating Modes Astable, Monostable Astable, Monostable
Maximum Frequency 100 kHz —
Supply Voltage Range 4.5 V to 16 V —
Supply Current (typ) 10 mA —
Output Current ±200 mA (sink/source) —
Output Compatibility TTL-compatible TTL-compatible
Trigger Level 1/3 VCC —
Threshold Level 2/3 VCC —
Duty Cycle Range Adjustable (typ. up to ~50% without diode trick) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C —
Hộp 8-PDIP (through-hole DIP-8) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Chức năng — 555 Type, Timer/Oscillator (Single)
Frequency Range — 1 mHz to 100 kHz
Supply Voltage (Vcc) — 4.5 V to 16 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to 70 C
Output Drive (sink/source) — Up to 200 mA
Duty Cycle — Adjustable
Timing Range — Microseconds to hours
Hộp / Vỏ — 8-PDIP (through-hole)
Số lượng chân — 8
Quiescent Current (typ) — [DATA_NEEDED: quiescent current]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá