NJW4107U2-33A-TE1 vs R1515H030B-T1-FE So sánh

So sánh chi tiết song song của NJW4107U2-33A-TE1 bằng NI và R1515H030B-T1-FE bằng NI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NI
NJW4107U2-33A-TE1 NJW4107U2-33A-TE1 - 45V 300mA Fast LDO 3.3V Fixed | Nisshinbo

NJW4107U2-33A-TE1 - 45V 300mA Fast LDO 3.3V Fixed | Nisshinbo

NJW4107U2-33A-TE1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NJW4107U2-33A-TE1 R1515H030B-T1-FE
Thương hiệu NI NI
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Regulator Type LDO (Low-Dropout), Positive Fixed —
Điện áp đầu ra 3.3 V (fixed) 3.0 V
Số lượng đầu ra 1 1
Điện áp đầu ra (tối đa) 300 mA —
Input Voltage Range (Operating) 4.0 V to 40 V —
Input Voltage Rating (Transient) 45 V —
Output Voltage Accuracy (Ta=25 °C) ±1.0% —
Output Voltage Accuracy (Ta=-40 °C to +125 °C) ±1.5% —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
On/Off Pin Yes —
AEC-Q100 Grade 1 qualified (T1 specifier) —
Hộp SOT-89-5 (U2) SOT-89-5
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant
Kiểu đầu ra — Fixed
Maximum Input Voltage — 36 V
Output Current — 50 mA
Cấu trúc — LDO (Low Dropout)
Technology — CMOS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +105 °C
Output Polarity — Positive
Protection Features — Over Temperature Protection, Short-Circuit Protection
Terminal Finish — Lead-free (FE)
Tape and Reel Qty — 1000 (T1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá