NJW4181U3-05B vs R1515H030B-T1-FE So sánh

So sánh chi tiết song song của NJW4181U3-05B bằng NI và R1515H030B-T1-FE bằng NI. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NI
NJW4181U3-05B NJW4181U3-05B - 100mA 5V 35V LDO Regulator SOT-89-3 | NJR

NJW4181U3-05B - 100mA 5V 35V LDO Regulator SOT-89-3 | NJR

NJW4181U3-05B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NJW4181U3-05B R1515H030B-T1-FE
Thương hiệu NI NI
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $0,39 —
Manufacturer Nisshinbo Micro Devices Inc. (formerly New Japan Radio / JRC) —
Kiểu đầu ra Fixed Positive Fixed
Điện áp đầu ra 5.0 V 3.0 V
Điện áp tối đa đầu ra 100 mA —
Phạm vi điện áp đầu vào 6.7 V to 35 V —
Quiescent Current (Typical) 9 uA —
Quiescent Current (Maximum) 20 uA —
Power Dissipation 625 mW —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +105 °C
Hộp SOT-89-3 (U3) SOT-89-5
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số lượng đầu ra 1 1
N Nap kích hoạt No —
Cấu trúc PNP pass LDO LDO (Low Dropout)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Tape and Reel Quantity 1000 (TE2 reel suffix) —
Maximum Input Voltage — 36 V
Output Current — 50 mA
Technology — CMOS
Output Polarity — Positive
Protection Features — Over Temperature Protection, Short-Circuit Protection
Terminal Finish — Lead-free (FE)
Tape and Reel Qty — 1000 (T1)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá