NT5CC256M16ER-EKT vs IS43TR16256AL-125KBL So sánh

So sánh chi tiết song song của NT5CC256M16ER-EKT bằng Nanya Technology và IS43TR16256AL-125KBL bằng ISSI, Integrated Silicon Solution Inc. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nanya Technology
NT5CC256M16ER-EKT NT5CC256M16ER-EKT - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16ER-EKT - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16ER-EKT ✓ Hoạt động
ISSI, Integrated Silicon Solution Inc
IS43TR16256AL-125KBL IS43TR16256AL-125KBL - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | ISSI

IS43TR16256AL-125KBL - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | ISSI

IS43TR16256AL-125KBL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NT5CC256M16ER-EKT IS43TR16256AL-125KBL
Thương hiệu Nanya Technology ISSI, Integrated Silicon Solution Inc
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM SDRAM - DDR3L
Density 4 Gb —
Tổ chức 256M x 16 —
Điện áp cung cấp 1.35 V (1.5 V compatible) 1.35V (backward compatible to 1.5V)
Speed Grade DDR3L-1866 (1866 Mbps) —
Latency CAS 13 —
Timing 13-13-13 —
Hộp 96-ball TFBGA 96-TWBGA (9x13mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +95°C —
Giao diện 16-bit Parallel
Burst Length 8 and 4 (with burst chop) —
On-Die Termination Yes (dynamic) —
ZQ Calibration Yes —
Auto Self-Refresh Yes —
RoHS Compliant —
Kích thước bộ nhớ — 4Gbit (256M x 16)
Clock Frequency — 800 MHz
Access Time — 20 ns
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — 0°C ~ 95°C
Memory Format — DRAM
Technology — SDRAM - DDR3L
Tốc độ dữ liệu — 1600 Mbps
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes
Number of Terminals — 96

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá