NX3225GA-24.000MHZ vs NX3225GA-32.4576MHZ So sánh

So sánh chi tiết song song của NX3225GA-24.000MHZ bằng NIHON DEMPA KOGYO và NX3225GA-32.4576MHZ bằng NIHON DEMPA KOGYO. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NIHON DEMPA KOGYO
NX3225GA-24.000MHZ NX3225GA-24.000MHZ - 24MHz SMD Crystal 3225 | NDK

NX3225GA-24.000MHZ - 24MHz SMD Crystal 3225 | NDK

NX3225GA-24.000MHZ ✓ Hoạt động
NIHON DEMPA KOGYO
NX3225GA-32.4576MHZ NX3225GA-32.4576MHZ - 32.4576MHz SMD Crystal | NDK

NX3225GA-32.4576MHZ - 32.4576MHz SMD Crystal | NDK

NX3225GA-32.4576MHZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NX3225GA-24.000MHZ NX3225GA-32.4576MHZ
Thương hiệu NIHON DEMPA KOGYO NIHON DEMPA KOGYO
Danh mục Crystals & Resonators Crystals & Resonators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Nominal Frequency 24 MHz 32.4576 MHz
Frequency Range (Series) 9.8 MHz to 50 MHz —
Oscillation Mode Fundamental —
Equivalent Series Resistance (ESR) 50 ohm max (20 MHz to 50 MHz, STD-CRG-2) —
ESR (12 MHz to <13 MHz) 100 ohm max (STD-CRG-2) —
ESR (13 MHz to <20 MHz) 80 ohm max (STD-CRG-2) —
Package Dimensions 3.2 x 2.5 x 0.75 mm typ. 3.2 x 2.5 x 0.75 mm typ.
Package Type 4-pad SMD, ceramic, no lead —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Height 0.90 mm max (0.035 in) —
Application Category OA / AV (Consumer equipment) OA / AV (consumer equipment)
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Load Capacitance [DATA_NEEDED: load capacitance] [DATA_NEEDED: load capacitance]
Frequency Tolerance [DATA_NEEDED: frequency tolerance] +/-20 x 10-6 (+/-20 ppm) max at +25 C
Frequency Stability over Temperature [DATA_NEEDED: frequency stability] —
Drive Level [DATA_NEEDED: drive level] [DATA_NEEDED: maximum drive level]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Frequency vs Temperature — +/-20 x 10-6 max over 0 C to +70 C
Equivalent Series Resistance (Rr) — 50 ohm max (20 MHz <= f <= 50 MHz band)
Vibration Mode — Fundamental
Resonance Type — Parallel resonance
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (STD spec)
Aging — [DATA_NEEDED: aging per year]
Shunt Capacitance (C0) — [DATA_NEEDED: shunt capacitance]
Insulation Resistance — [DATA_NEEDED: insulation resistance]
Terminals — 2-pad SMD

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá