NX3225GA-24.000MHZ vs NX3225GA-42.000MHZ So sánh

So sánh chi tiết song song của NX3225GA-24.000MHZ bằng NIHON DEMPA KOGYO và NX3225GA-42.000MHZ bằng NDK. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NIHON DEMPA KOGYO
NX3225GA-24.000MHZ NX3225GA-24.000MHZ - 24MHz SMD Crystal 3225 | NDK

NX3225GA-24.000MHZ - 24MHz SMD Crystal 3225 | NDK

NX3225GA-24.000MHZ ✓ Hoạt động
NDK
NX3225GA-42.000MHZ NX3225GA-42.000MHZ - 42MHz SMD Crystal 3225 | NDK

NX3225GA-42.000MHZ - 42MHz SMD Crystal 3225 | NDK

NX3225GA-42.000MHZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NX3225GA-24.000MHZ NX3225GA-42.000MHZ
Thương hiệu NIHON DEMPA KOGYO NDK
Danh mục Crystals & Resonators Crystals & Resonators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Nominal Frequency 24 MHz 42.000 MHz
Frequency Range (Series) 9.8 MHz to 50 MHz —
Oscillation Mode Fundamental —
Equivalent Series Resistance (ESR) 50 ohm max (20 MHz to 50 MHz, STD-CRG-2) —
ESR (12 MHz to <13 MHz) 100 ohm max (STD-CRG-2) —
ESR (13 MHz to <20 MHz) 80 ohm max (STD-CRG-2) —
Package Dimensions 3.2 x 2.5 x 0.75 mm typ. —
Package Type 4-pad SMD, ceramic, no lead Ceramic SMD crystal package (3225)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD)
Height 0.90 mm max (0.035 in) —
Application Category OA / AV (Consumer equipment) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range for this spec code]
Load Capacitance [DATA_NEEDED: load capacitance] [DATA_NEEDED: load capacitance for this spec code]
Frequency Tolerance [DATA_NEEDED: frequency tolerance] [DATA_NEEDED: frequency tolerance for this spec code]
Frequency Stability over Temperature [DATA_NEEDED: frequency stability] —
Drive Level [DATA_NEEDED: drive level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series Frequency Range — 9.8 MHz to 50 MHz
Overtone Order — Fundamental
Equivalent Series Resistance (Max, 20-50 MHz band) — 50 ohm
Frequency vs Temperature — [DATA_NEEDED: frequency vs temperature characteristics for this spec code]
Maximum Drive Level — [DATA_NEEDED: maximum drive level for this spec code]
Aging — [DATA_NEEDED: aging specification for this spec code]
Package Size — 3.2 x 2.5 x 0.75 mm typ.
Resonator Type — AT-cut quartz crystal unit (passive)
Application Grade — OA / AV; automotive-grade variant available
Environmental Features — Heat and shock resistant; stable start-up under severe conditions

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá