NX3225GA-24.000MHZ vs NX3225GA-55.46667HMZ So sánh
So sánh chi tiết song song của NX3225GA-24.000MHZ bằng NIHON DEMPA KOGYO và NX3225GA-55.46667HMZ bằng NDK. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NDK
NX3225GA-55.46667HMZ - 55.46667MHz SMD Crystal | NDK | OA/AV Timing
NX3225GA-55.46667HMZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | NX3225GA-24.000MHZ | NX3225GA-55.46667HMZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NIHON DEMPA KOGYO | NDK |
| Danh mục | Crystals & Resonators | Crystals & Resonators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Nominal Frequency | 24 MHz | 55.46667 MHz |
| Frequency Range (Series) | 9.8 MHz to 50 MHz | — |
| Oscillation Mode | Fundamental | — |
| Equivalent Series Resistance (ESR) | 50 ohm max (20 MHz to 50 MHz, STD-CRG-2) | — |
| ESR (12 MHz to <13 MHz) | 100 ohm max (STD-CRG-2) | — |
| ESR (13 MHz to <20 MHz) | 80 ohm max (STD-CRG-2) | — |
| Package Dimensions | 3.2 x 2.5 x 0.75 mm typ. | 3.2 x 2.5 x 0.75 mm (typ.) |
| Package Type | 4-pad SMD, ceramic, no lead | Seam-welded ceramic SMD (3225) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Height | 0.90 mm max (0.035 in) | — |
| Application Category | OA / AV (Consumer equipment) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Load Capacitance | [DATA_NEEDED: load capacitance] | [DATA_NEEDED: load capacitance] |
| Frequency Tolerance | [DATA_NEEDED: frequency tolerance] | [DATA_NEEDED: frequency tolerance] |
| Frequency Stability over Temperature | [DATA_NEEDED: frequency stability] | [DATA_NEEDED: frequency stability] |
| Drive Level | [DATA_NEEDED: drive level] | [DATA_NEEDED: drive level] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Product Series | — | NX3225GA Standard (For OA / AV) |
| Frequency Category | — | 55 to 56 MHz band |
| Terminals | — | 2 pads |
| Equivalent Series Resistance (20-50 MHz band, STD-CRG-2) | — | 50 ohm max |
| ESR (>50 MHz band, STD-CRG-2) | — | [DATA_NEEDED: ESR limit above 50 MHz] |
| Shunt Capacitance | — | [DATA_NEEDED: shunt capacitance] |
| Environmental Resistance | — | Excellent heat and shock resistance (per NDK) |
| Reflow Soldering | — | Reflow temperature profile supported (per NDK) |