NX3225GA-25MHZ-STD-CRG-2 vs NX3225GA-13.56M-STD-CRG-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của NX3225GA-25MHZ-STD-CRG-2 bằng NDK và NX3225GA-13.56M-STD-CRG-2 bằng NDK. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NDK
NX3225GA-25MHZ-STD-CRG-2 NX3225GA-25MHZ-STD-CRG-2 - 25MHz 8pF SMD Crystal | NDK

NX3225GA-25MHZ-STD-CRG-2 - 25MHz 8pF SMD Crystal | NDK

NX3225GA-25MHZ-STD-CRG-2 ✓ Hoạt động
NDK
NX3225GA-13.56M-STD-CRG-2 NX3225GA-13.56M-STD-CRG-2 13.56MHz Crystal 8pF SMD | NDK

NX3225GA-13.56M-STD-CRG-2 13.56MHz Crystal 8pF SMD | NDK

NX3225GA-13.56M-STD-CRG-2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NX3225GA-25MHZ-STD-CRG-2 NX3225GA-13.56M-STD-CRG-2
Thương hiệu NDK NDK
Danh mục Crystals & Resonators Crystals & Resonators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Nominal Frequency 25 MHz 13.56 MHz
Frequency Tolerance +/-20 ppm (at 25 C) ±20 ppm (at 25C)
Frequency Stability +/-30 ppm (over operating temperature range) ±30 ppm
Load Capacitance 8 pF 8 pF
Equivalent Series Resistance (ESR) 50 ohms max (20 MHz to 50 MHz range) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Storage Temperature [DATA_NEEDED: storage temperature range] —
Drive Level [DATA_NEEDED: drive level] —
Shunt Capacitance (C0) [DATA_NEEDED: shunt capacitance] —
Frequency Range (STD-CRG-2 spec) 9.8 MHz to 50 MHz —
Package Dimensions 3.2 x 2.5 x 0.75 mm typ. —
Package Type 4-SMD, No Lead (SMD3225-4P) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Connection Pins 2 and 4 not connected (may be grounded) —
Vibration / Shock Resistance Excellent environmental characteristics (heat and shock resistant) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Application Category OA (Office Automation) / AV (Audiovisual) equipment —
Type — MHz Crystal Unit
ESR (Equivalent Series Resistance) — 80 Ohm
Operating Mode — Fundamental
Series — NX3225GA
Specification Number — STD-CRG-2
Hộp — 4-SMD, No Lead (3.2 x 2.5 x 0.75 mm)
Part Status — Active
Frequency Band — 9.8 MHz to 50 MHz (series range)
Application — RFID/NFC, industrial automation clocking

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá