NX3225GA-25MHZ-STD-CRG-2 vs NX3225GA-25.000M-STD-CRG-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của NX3225GA-25MHZ-STD-CRG-2 bằng NDK và NX3225GA-25.000M-STD-CRG-2 bằng NDK. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | NX3225GA-25MHZ-STD-CRG-2 | NX3225GA-25.000M-STD-CRG-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NDK | NDK |
| Danh mục | Crystals & Resonators | Crystals & Resonators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Nominal Frequency | 25 MHz | — |
| Frequency Tolerance | +/-20 ppm (at 25 C) | +/-20 ppm at 25C |
| Frequency Stability | +/-30 ppm (over operating temperature range) | +/-30 ppm over -40C to +85C |
| Load Capacitance | 8 pF | 8 pF |
| Equivalent Series Resistance (ESR) | 50 ohms max (20 MHz to 50 MHz range) | 50 ohm (max) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +85C |
| Storage Temperature | [DATA_NEEDED: storage temperature range] | — |
| Drive Level | [DATA_NEEDED: drive level] | [DATA_NEEDED: drive level] |
| Shunt Capacitance (C0) | [DATA_NEEDED: shunt capacitance] | [DATA_NEEDED: shunt capacitance] |
| Frequency Range (STD-CRG-2 spec) | 9.8 MHz to 50 MHz | — |
| Package Dimensions | 3.2 x 2.5 x 0.75 mm typ. | 3.2 x 2.5 x 0.75 mm |
| Package Type | 4-SMD, No Lead (SMD3225-4P) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Terminal Connection | Pins 2 and 4 not connected (may be grounded) | — |
| Vibration / Shock Resistance | Excellent environmental characteristics (heat and shock resistant) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Application Category | OA (Office Automation) / AV (Audiovisual) equipment | — |
| Frequency | — | 25 MHz |
| Operating Mode | — | Fundamental |
| Terminations | — | 4-pad SMD, No Lead |
| Application Grade | — | Automotive / OA / AV |
| Aging | — | [DATA_NEEDED: aging specification] |
| Series | — | NX3225GA Standard |