NX3225GA-42.000MHZ vs NX3225GA-13.56M-STD-CRG-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của NX3225GA-42.000MHZ bằng NDK và NX3225GA-13.56M-STD-CRG-2 bằng NDK. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | NX3225GA-42.000MHZ | NX3225GA-13.56M-STD-CRG-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NDK | NDK |
| Danh mục | Crystals & Resonators | Crystals & Resonators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Nominal Frequency | 42.000 MHz | 13.56 MHz |
| Series Frequency Range | 9.8 MHz to 50 MHz | — |
| Overtone Order | Fundamental | — |
| Frequency Tolerance | [DATA_NEEDED: frequency tolerance for this spec code] | ±20 ppm (at 25C) |
| Equivalent Series Resistance (Max, 20-50 MHz band) | 50 ohm | — |
| Frequency vs Temperature | [DATA_NEEDED: frequency vs temperature characteristics for this spec code] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range for this spec code] | — |
| Load Capacitance | [DATA_NEEDED: load capacitance for this spec code] | 8 pF |
| Maximum Drive Level | [DATA_NEEDED: maximum drive level for this spec code] | — |
| Aging | [DATA_NEEDED: aging specification for this spec code] | — |
| Package Size | 3.2 x 2.5 x 0.75 mm typ. | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (SMD) | Surface Mount |
| Package Type | Ceramic SMD crystal package (3225) | — |
| Resonator Type | AT-cut quartz crystal unit (passive) | — |
| Application Grade | OA / AV; automotive-grade variant available | — |
| Environmental Features | Heat and shock resistant; stable start-up under severe conditions | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Type | — | MHz Crystal Unit |
| Frequency Stability | — | ±30 ppm |
| ESR (Equivalent Series Resistance) | — | 80 Ohm |
| Operating Mode | — | Fundamental |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Series | — | NX3225GA |
| Specification Number | — | STD-CRG-2 |
| Hộp | — | 4-SMD, No Lead (3.2 x 2.5 x 0.75 mm) |
| Part Status | — | Active |
| Frequency Band | — | 9.8 MHz to 50 MHz (series range) |
| Application | — | RFID/NFC, industrial automation clocking |