NX3225GA-CC vs NX3225GA-24.000MHZ So sánh
So sánh chi tiết song song của NX3225GA-CC bằng NDK và NX3225GA-24.000MHZ bằng NIHON DEMPA KOGYO. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | NX3225GA-CC | NX3225GA-24.000MHZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NDK | NIHON DEMPA KOGYO |
| Danh mục | Crystals & Resonators | Crystals & Resonators |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Quartz Crystal Unit (AT-cut, fundamental mode) | — |
| Series | NX3225GA | — |
| Frequency Range | 9.8 MHz to 50 MHz (fundamental) | — |
| Frequency Tolerance (+25 C) | +/-20 x 10-6 max (ppm) | — |
| Frequency Stability (-40 to +85 C) | +/-40 x 10-6 max (ppm) | — |
| Reference Temperature | +25 C | — |
| Equivalent Series Resistance (9.8-12 MHz) | 200 ohm max | — |
| Equivalent Series Resistance (12-13 MHz) | 100 ohm max | — |
| Equivalent Series Resistance (13-20 MHz) | 80 ohm max | — |
| Equivalent Series Resistance (20-50 MHz) | 50 ohm max | — |
| Package Size | 3.2 x 2.5 x 0.75 mm typ. | — |
| Package Type | 4-SMD, No Lead (ceramic, 3225) | 4-pad SMD, ceramic, no lead |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Soldering | Lead-free reflow profile compatible | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Environmental Characteristics | Heat and shock resistant, stable start-up | — |
| Nominal Frequency (this order code) | [DATA_NEEDED: nominal frequency (MHz)] | — |
| Load Capacitance (this order code) | [DATA_NEEDED: load capacitance (pF)] | — |
| Operating Temperature (this order code) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Drive Level | [DATA_NEEDED: drive level (uW)] | [DATA_NEEDED: drive level] |
| Shunt Capacitance (this order code) | [DATA_NEEDED: shunt capacitance C0 (pF)] | — |
| Nominal Frequency | — | 24 MHz |
| Frequency Range (Series) | — | 9.8 MHz to 50 MHz |
| Oscillation Mode | — | Fundamental |
| Equivalent Series Resistance (ESR) | — | 50 ohm max (20 MHz to 50 MHz, STD-CRG-2) |
| ESR (12 MHz to <13 MHz) | — | 100 ohm max (STD-CRG-2) |
| ESR (13 MHz to <20 MHz) | — | 80 ohm max (STD-CRG-2) |
| Package Dimensions | — | 3.2 x 2.5 x 0.75 mm typ. |
| Height | — | 0.90 mm max (0.035 in) |
| Application Category | — | OA / AV (Consumer equipment) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Load Capacitance | — | [DATA_NEEDED: load capacitance] |
| Frequency Tolerance | — | [DATA_NEEDED: frequency tolerance] |
| Frequency Stability over Temperature | — | [DATA_NEEDED: frequency stability] |