OP177FSZ-REEL vs OP177GPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của OP177FSZ-REEL bằng Analog Devices và OP177GPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
OP177FSZ-REEL OP177FSZ-REEL - Ultraprecision Op Amp, 25uV VOS, 8-SOIC | ADI

OP177FSZ-REEL - Ultraprecision Op Amp, 25uV VOS, 8-SOIC | ADI

OP177FSZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
OP177GPZ OP177GPZ - Ultraprecision Op Amp, 8-PDIP | Analog Devices

OP177GPZ - Ultraprecision Op Amp, 8-PDIP | Analog Devices

OP177GPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OP177FSZ-REEL OP177GPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices Inc. —
Amplifier Type Precision Operational Amplifier Standard (General Purpose)
Number of Channels 1 —
Hộp 8-SOIC (FS, 0.154 inch / 3.90 mm width) 8-PDIP
Input Offset Voltage (VOS) Maximum 25 uV at 25 C —
Offset Voltage Drift (TCVOS) Maximum 0.1 uV/degree C —
Open-Loop Gain (Avol) Typical 12 V/uV —
Gain Linearity Excellent (per datasheet) —
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) Minimum 130 dB —
Power-Supply Rejection Ratio (PSRR) Minimum 115 dB —
Supply Current Maximum 2.0 mA —
Input Stage Bipolar (low noise) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40°C to +85°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Reel Quantity 2500 (7-inch reel) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Number of Circuits — 1
Kiểu đầu ra — Single-ended
Slew Rate — 0.3 V/µs
Gain Bandwidth Product — 600 kHz
Input Offset Voltage — 25 µV max at 25°C
Input Offset Voltage Drift — 0.3 µV/°C max
Input Bias Current — 2.8 nA max
Supply Voltage Range — ±3 V to ±18 V
Điện áp cung cấp — 1.6 mA typical
Common Mode Rejection Ratio — 130 dB typical
Power Supply Rejection Ratio — 120 dB typical

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá