OP42GSZ vs OP42GSZ-REEL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của OP42GSZ bằng Analog Devices và OP42GSZ-REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
OP42GSZ OP42GSZ - High Speed Precision Op Amp | Analog Devices

OP42GSZ - High Speed Precision Op Amp | Analog Devices

OP42GSZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
OP42GSZ-REEL7 OP42GSZ-REEL7 - Fast Precision JFET Op Amp | Analog Devices

OP42GSZ-REEL7 - Fast Precision JFET Op Amp | Analog Devices

OP42GSZ-REEL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OP42GSZ OP42GSZ-REEL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type J-FET J-FET
Number of Circuits 1 1
Gain Bandwidth Product 10 MHz 10 MHz
Slew Rate 50 V/µs 58 V/µs (typical)
Supply Voltage Range ±8V to ±20V ±4.5 V to ±20 V
Input Offset Voltage 5 mV (max) 5 mV (max)
Điện áp cung cấp 6 mA (max) 6 mA (max)
Settling Time 800 ns to 0.01% 800 ns to 0.01%
Full Power Bandwidth 900 kHz 900 kHz
Hộp 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width) 8-SOIC
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C
RoHS Compliant —
Input Bias Current [DATA_NEEDED: Input Bias Current] [DATA_NEEDED: Input Bias Current]
Input Voltage Noise [DATA_NEEDED: Input Voltage Noise] —
Output Current [DATA_NEEDED: Output Current] —
Common Mode Rejection Ratio — 94 dB (nominal)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá