OPA1688ID vs OPA828IDR So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA1688ID bằng Texas Instruments và OPA828IDR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA1688ID OPA1688 - 36V 10MHz Low Noise Audio Op Amp | TI

OPA1688 - 36V 10MHz Low Noise Audio Op Amp | TI

OPA1688ID ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA828IDR OPA828IDR - 45MHz JFET Op Amp, 4nV/√Hz | TI | Precision Amplifier

OPA828IDR - 45MHz JFET Op Amp, 4nV/√Hz | TI | Precision Amplifier

OPA828IDR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA1688ID OPA828IDR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $1,75
Amplifier Channels 1 —
Supply Voltage Range 4.5 V to 36 V (±2.25 V to ±18 V) ±4 V to ±18 V (36 V total)
Gain Bandwidth Product 10 MHz 45 MHz
Slew Rate 8 V/µs 150 V/us
Input Voltage Noise 4.5 nV/√Hz —
Điện áp yên tĩnh 1.5 mA per channel —
Output Current ±75 mA —
THD+N 0.00005% at 1 kHz —
Input Offset Voltage 0.5 mV typical 50 uV
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Output (RRO) Rail-to-rail output (RRO)
Capacitive Load Stability Up to 1000 pF —
Input Bias Current [DATA_NEEDED: input bias current] 1 pA (typical)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp SOIC-8 (D) / WSON-8 8-SOIC (SO-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Amplifier Type — JFET-input operational amplifier
Number of Channels — 1
Input Voltage Noise Density — 4 nV/√Hz at 1 kHz
Input Voltage Noise (0.1 Hz to 10 Hz) — 60 nVRMS
Input Offset Voltage Drift — 0.45 uV/C
Input Type — MUX-friendly JFET inputs
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Predecessor Parts — OPA627, OPA827

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá