OPA2172 vs OPA1688ID So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA2172 bằng Texas Instruments và OPA1688ID bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA2172 OPA2172 - 36V 10MHz Dual Rail-to-Rail Op Amp | Texas Instruments

OPA2172 - 36V 10MHz Dual Rail-to-Rail Op Amp | Texas Instruments

OPA2172 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA1688ID OPA1688 - 36V 10MHz Low Noise Audio Op Amp | TI

OPA1688 - 36V 10MHz Low Noise Audio Op Amp | TI

OPA1688ID ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA2172 OPA1688ID
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Channels 2 (Dual) 1
Supply Voltage Range +4.5 V to +36 V, ±2.25 V to ±18 V 4.5 V to 36 V (±2.25 V to ±18 V)
Gain Bandwidth Product 10 MHz 10 MHz
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] 8 V/µs
Input Offset Voltage ±0.2 mV 0.5 mV typical
Offset Voltage Drift ±0.3 uV/degC —
Input Bias Current ±8 pA [DATA_NEEDED: input bias current]
Input Voltage Noise 7 nV/rtHz 4.5 nV/√Hz
Quiescent Current per Amplifier 1.6 mA —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Output (RRO) Rail-to-Rail Output (RRO)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +85C
Hộp 8-SOIC (D) SOIC-8 (D) / WSON-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Unit Count Standard (General Purpose) Amplifier —
Family OPAx172 (OPA172 / OPA2172 / OPA4172) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Single Supply Operation Yes —
Điện áp yên tĩnh — 1.5 mA per channel
Output Current — ±75 mA
THD+N — 0.00005% at 1 kHz
Capacitive Load Stability — Up to 1000 pF

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá