OPA2172 vs OPA2375IPWR So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA2172 bằng Texas Instruments và OPA2375IPWR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA2172 OPA2172 - 36V 10MHz Dual Rail-to-Rail Op Amp | Texas Instruments

OPA2172 - 36V 10MHz Dual Rail-to-Rail Op Amp | Texas Instruments

OPA2172 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA2375IPWR OPA2375IPWR - 10MHz 4.6nV/√Hz Dual CMOS Op Amp | TI

OPA2375IPWR - 10MHz 4.6nV/√Hz Dual CMOS Op Amp | TI

OPA2375IPWR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA2172 OPA2375IPWR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Channels 2 (Dual) —
Supply Voltage Range +4.5 V to +36 V, ±2.25 V to ±18 V —
Gain Bandwidth Product 10 MHz —
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] [DATA_NEEDED: Slew Rate]
Input Offset Voltage ±0.2 mV —
Offset Voltage Drift ±0.3 uV/degC —
Input Bias Current ±8 pA —
Input Voltage Noise 7 nV/rtHz 4.6 nV/√Hz (broadband)
Quiescent Current per Amplifier 1.6 mA —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail Output (RRO) Rail-to-Rail Output (RRO)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 8-SOIC (D) 8-TSSOP (PW)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Unit Count Standard (General Purpose) Amplifier —
Family OPAx172 (OPA172 / OPA2172 / OPA4172) OPAx375 (OPA375 / OPA2375 / OPA4375)
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Single Supply Operation Yes —
Kênh — 2 (Dual)
Gain-Bandwidth Product — 10 MHz
Input Offset Voltage (Max) — 500 μV
Supply Voltage (Max) — 5.5 V
Amplifier Technology — CMOS
Quiescent Current Per Amplifier — [DATA_NEEDED: Quiescent Current]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (I grade)
Typical Applications — Sensors, active filters, TIA, precision analog
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá