OPA2192IDGKR vs OPA2192IDGKT So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA2192IDGKR bằng Texas Instruments và OPA2192IDGKT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA2192IDGKR OPA2192IDGKR - 36V Precision RRIO Dual Op Amp | Texas Instruments

OPA2192IDGKR - 36V Precision RRIO Dual Op Amp | Texas Instruments

OPA2192IDGKR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA2192IDGKT OPA2192IDGKT - 36V Precision RRIO Op Amp, 10MHz, Dual | Texas Instruments

OPA2192IDGKT - 36V Precision RRIO Op Amp, 10MHz, Dual | Texas Instruments

OPA2192IDGKT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA2192IDGKR OPA2192IDGKT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 (dual) 2 (Dual)
Supply Voltage Range (Single) 4.5 V to 36 V —
Supply Voltage Range (Dual) ±2.25 V to ±18 V —
Input Offset Voltage (typ) ±5 µV ±5 µV
Input Offset Voltage (max) ±25 µV [DATA_NEEDED: max Vos over temperature]
Input Offset Drift (typ) ±0.2 µV/°C ±0.2 µV/°C
Unity-Gain Bandwidth 10 MHz 10 MHz
Slew Rate 20 V/µs 20 V/µs
Input Bias Current (typ) ±5 pA [DATA_NEEDED: Ib typ @ 25C]
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) 120 dB (typ) [DATA_NEEDED: CMRR dB]
Power-Supply Rejection Ratio (PSRR) 120 dB (typ) —
Open-Loop Gain (AOL) 120 dB —
Output Swing (rail-to-rail) Within 100 mV of rails at 10 kΩ —
Short-Circuit Current ±65 mA (typ) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40 °C to +125 °C
Hộp 8-pin VSSOP (DGK) 8-pin VSSOP (DGK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (1 year floor life) 2
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Technology e-trim CMOS/bipolar input —
Amplifier Type — Precision Operational Amplifier
Supply Voltage (Single) — 4.5 V to 36 V
Supply Voltage (Dual) — ±2.25 V to ±18 V
Quiescent Current per Channel — 1 mA
Output Current per Channel — 65 mA
Input/Output Range — Rail-to-Rail (RRIO)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá