OPA2192IDR vs ADA4522-2ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA2192IDR bằng Texas Instruments và ADA4522-2ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA2192IDR OPA2192IDR - 36V Precision RRIO Dual Op Amp e-Trim | TI

OPA2192IDR - 36V Precision RRIO Dual Op Amp e-Trim | TI

OPA2192IDR ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADA4522-2ARZ ADA4522-2ARZ - Dual 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-2ARZ - Dual 55V Zero-Drift Op Amp | Analog Devices

ADA4522-2ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA2192IDR ADA4522-2ARZ
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 —
Supply Voltage Range (Single) 4.5 V to 36 V —
Supply Voltage Range (Dual) +/-2.25 V to +/-18 V —
Gain-Bandwidth Product 10 MHz 2.7 MHz
Slew Rate 20 V/us 1.2 V/us
Input Offset Voltage +/-25 uV (max) with e-trim 1.5 uV typ / 5 uV max
Input Bias Current 5 pA (typical) 50 pA typ
Input Voltage Noise Density 8.8 nV/sqrt(Hz) at 1 kHz 5.8 nV/√Hz typ at 1 kHz
Input/Output Type Rail-to-Rail Input and Output (RRIO) —
Điện áp yên tĩnh 470 uA per amplifier —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp SOIC-8 (D) 8-SOIC (SOIC-8, 0.154 in, 3.90 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (260C, 1 year) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant, Lead Free
Output Current 65 mA (per LCSC listed feature) —
Amplifier Type — Zero-Drift (Chopper), EMI Enhanced
Kênh — 2 (Dual)
Supply Voltage Range — 4.5 V to 55 V (single), ±2.25 V to ±27.5 V (dual)
Offset Voltage Drift — 0.002 uV/C typ / 22 nV/C max
0.1 Hz to 10 Hz Noise — 117 nV p-p typ
Supply Current Per Amplifier — 1.2 mA
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Common-Mode — Ground sensing (includes ground)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá