OPA2192IDR vs OPA206 So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA2192IDR bằng Texas Instruments và OPA206 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA2192IDR OPA2192IDR - 36V Precision RRIO Dual Op Amp e-Trim | TI

OPA2192IDR - 36V Precision RRIO Dual Op Amp e-Trim | TI

OPA2192IDR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA206 OPA206 - 240uA Low-Noise Precision Op Amp, OVP | TI

OPA206 - 240uA Low-Noise Precision Op Amp, OVP | TI

OPA206 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA2192IDR OPA206
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 —
Supply Voltage Range (Single) 4.5 V to 36 V —
Supply Voltage Range (Dual) +/-2.25 V to +/-18 V —
Gain-Bandwidth Product 10 MHz —
Slew Rate 20 V/us [DATA_NEEDED: slew rate]
Input Offset Voltage +/-25 uV (max) with e-trim —
Input Bias Current 5 pA (typical) —
Input Voltage Noise Density 8.8 nV/sqrt(Hz) at 1 kHz 8 nV/rtHz
Input/Output Type Rail-to-Rail Input and Output (RRIO) —
Điện áp yên tĩnh 470 uA per amplifier —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C [DATA_NEEDED: temperature range]
Hộp SOIC-8 (D) 8-SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (260C, 1 year) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Output Current 65 mA (per LCSC listed feature) —
Kênh — 1
Quiescent Current (per amp) — 240 uA
Input Offset Voltage (max) — 25 uV
Offset Voltage Drift (max) — +/-0.5 uV/degC
Input Bias Current (max) — 500 pA
Input Overvoltage Protection — Up to +/-40 V beyond supplies
Supply Voltage Range (total) — 4.5 V to 36 V
Output Stage — Push-pull, rail-to-rail
Gain Bandwidth Product — [DATA_NEEDED: GBW]
Trim Technology — e-trim(TM) factory calibration
Input Type — Super-beta inputs
Family — OPAx206 (single/dual/quad: OPA206, OPA2206, OPA4206)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá