OPA2192IDR vs OPA2172 So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA2192IDR bằng Texas Instruments và OPA2172 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA2192IDR OPA2192IDR - 36V Precision RRIO Dual Op Amp e-Trim | TI

OPA2192IDR - 36V Precision RRIO Dual Op Amp e-Trim | TI

OPA2192IDR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA2172 OPA2172 - 36V 10MHz Dual Rail-to-Rail Op Amp | Texas Instruments

OPA2172 - 36V 10MHz Dual Rail-to-Rail Op Amp | Texas Instruments

OPA2172 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA2192IDR OPA2172
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 —
Supply Voltage Range (Single) 4.5 V to 36 V —
Supply Voltage Range (Dual) +/-2.25 V to +/-18 V —
Gain-Bandwidth Product 10 MHz —
Slew Rate 20 V/us [DATA_NEEDED: slew rate]
Input Offset Voltage +/-25 uV (max) with e-trim ±0.2 mV
Input Bias Current 5 pA (typical) ±8 pA
Input Voltage Noise Density 8.8 nV/sqrt(Hz) at 1 kHz —
Input/Output Type Rail-to-Rail Input and Output (RRIO) —
Điện áp yên tĩnh 470 uA per amplifier —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp SOIC-8 (D) 8-SOIC (D)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 (260C, 1 year) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Output Current 65 mA (per LCSC listed feature) —
Amplifier Channels — 2 (Dual)
Supply Voltage Range — +4.5 V to +36 V, ±2.25 V to ±18 V
Gain Bandwidth Product — 10 MHz
Offset Voltage Drift — ±0.3 uV/degC
Input Voltage Noise — 7 nV/rtHz
Quiescent Current per Amplifier — 1.6 mA
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail Output (RRO)
Unit Count — Standard (General Purpose) Amplifier
Family — OPAx172 (OPA172 / OPA2172 / OPA4172)
Single Supply Operation — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá