OPA2277UA vs OP177GSZ So sánh

So sánh chi tiết song song của OPA2277UA bằng Texas Instruments và OP177GSZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
OPA2277UA OPA2277UA - 10µV Dual Precision Op Amp | Texas Instruments

OPA2277UA - 10µV Dual Precision Op Amp | Texas Instruments

OPA2277UA ✓ Hoạt động
Analog Devices
OP177GSZ OP177GSZ - Ultraprecision Op Amp | Analog Devices | 8-SOIC

OP177GSZ - Ultraprecision Op Amp | Analog Devices | 8-SOIC

OP177GSZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số OPA2277UA OP177GSZ
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 (Dual) —
Amplifier Type Precision Operational Amplifier General Purpose
Input Offset Voltage (max) 10 µV —
Offset Drift (typ) ±0.1 µV/°C —
Open-Loop Gain (min) 134 dB —
Common-Mode Rejection (min) 140 dB —
Power-Supply Rejection (min) 130 dB —
Quiescent Current per Channel (typ) 800 µA —
Supply Voltage Range ±2 V to ±18 V ±3 V to ±18 V
Supply Voltage (Single) 4 V to 36 V —
Gain-Bandwidth Product 1 MHz —
Slew Rate 2 V/µs 0.3 V/µs
Output Swing (RL=2 kΩ, ±15V) ±14 V (within 1 V of rails) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +85°C
Hộp 8-pin SOIC (D) 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Circuits — 1
Kiểu đầu ra — Single-ended
Gain Bandwidth Product — 600 kHz
Input Offset Voltage — 60 µV (max)
Input Bias Current — 2.8 nA (max)
Open-Loop Gain — 120 dB
Common-Mode Rejection Ratio — 120 dB
Power Supply Rejection Ratio — 120 dB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá